translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sốc nhiệt" (1件)
sốc nhiệt
日本語 熱中症
Ít nhất 16 người đã tử vong do sốc nhiệt.
少なくとも16人が熱中症で死亡しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sốc nhiệt" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sốc nhiệt" (1件)
Ít nhất 16 người đã tử vong do sốc nhiệt.
少なくとも16人が熱中症で死亡しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)